N4 VOCABULARY
習います
ならいます (naraimasu)
học (từ ai đó)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Học kiến thức từ thầy cô. Nội dung đi với 'o', người dạy đi với 'ni'.
📝 Ví dụ thực tế
日本語学校で日本語を習います。
I learn Japanese at a Japanese language school.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は先生に漢字を_______。
Q2: 子供の頃、ピアノを_______いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.