N4 VOCABULARY
羨ましい
うらやましい (urayamashii)
Ghen tị, thèm muốn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự ghen tị hoặc ngưỡng mộ với người khác. Thường dùng tích cực.
📝 Ví dụ thực tế
友達が海外旅行に行くなんて、本当に羨ましいです。
My friend is going on an overseas trip; I'm really envious!
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 宝くじに当たったなんて、_______!
Q2: 彼の才能は本当に_______。私もあんな風になりたい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.