N4 VOCABULARY
美術
びじゅつ (bijutsu)
mỹ thuật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hội họa, điêu khắc, không chỉ nghệ thuật biểu diễn. Gặp trong 'bijutsukan'.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は美術を勉強しています。
She is studying art.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は大学で_______を専攻しています。
Q2: この_______館には有名な絵がたくさんあります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.