N4 VOCABULARY
美容院
びよういん (biyōin)
tiệm làm tóc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nơi cắt và tạo kiểu tóc, thường dành cho nữ hoặc tạo kiểu cầu kỳ.
📝 Ví dụ thực tế
髪を切りに美容院に行きました。
I went to the beauty salon to get my hair cut.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は_______で髪を短くしました。
Q2: 来週、_______を予約しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.