N4 VOCABULARY
繰り返す
くりかえす (kurikaesu)
lặp lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm lại điều gì đó hoặc khi một sự việc xảy ra nhiều lần.
📝 Ví dụ thực tế
毎日同じ練習を繰り返します。
I repeat the same practice every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 何度もこの間違いを_______、全然覚えられません。
Q2: 先生の言ったことを、もう一度_______ください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.