🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
緊張する
きんちょうする (kinchou suru)

lo lắng, căng thẳng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Cảm giác hồi hộp, lo lắng trước sự kiện quan trọng hoặc trước đám đông.

📝 Ví dụ thực tế

面接の前にとても緊張しました。

I was very nervous before the interview.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 大勢の前で話すとき、いつも_______。

Q2: 試験の前に、みんな少し_______いるようでした。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉