N4 VOCABULARY
続く
つづく (tsuzuku)
tiếp tục, kéo dài
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Dùng khi một trạng thái hoặc quá trình tự tiếp diễn.
📝 Ví dụ thực tế
雨は一日中続きました。
The rain continued all day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この道はまっすぐ_______います。
Q2: 会議はまだしばらく_______でしょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.