N4 VOCABULARY
給料
きゅうりょう (kyuuryou)
tiền lương
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiền nhận được từ công việc, thường dùng khi nói về việc làm và tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
今月の給料は少なかったです。
My salary this month was small.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この仕事は_______がいいですか。
Q2: 毎月25日に_______をもらいます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.