N4 VOCABULARY
結果
けっか (kekka)
kết quả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
試験の結果が発表されました。
The exam results have been announced.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 努力した_______、合格できました。
Q2: その研究の_______はどうでしたか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.