N4 VOCABULARY
結婚式
けっこんしき (kekkonshiki)
lễ cưới, đám cưới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nghi lễ kết hôn chính thức, thường bao gồm cả tiệc cưới.
📝 Ví dụ thực tế
来月、友達の結婚式に招待されました。
I was invited to my friend's wedding ceremony next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は白いドレスを着て、教会で_______を挙げました。
Q2: 週末は、いとこの_______があるので、実家に帰ります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.