N4 VOCABULARY
結婚する
けっこんする (kekkon suru)
kết hôn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Động từ nhóm 3 (suru). Thường đi với trợ từ 'to' để chỉ đối tượng kết hôn.
📝 Ví dụ thực tế
来年、彼と結婚する予定です。
I plan to marry him next year.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は彼女と_______つもりです。
Q2: あなたはいつ_______ましたか?
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.