N4 VOCABULARY
経験
けいけん (keiken)
kinh nghiệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kiến thức hoặc kỹ năng tích lũy được qua thực tế cuộc sống.
📝 Ví dụ thực tế
彼は仕事の経験が豊富です。
He has a lot of work experience.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: アルバイトで貴重な社会_______を積みました。
Q2: 海外旅行は良い_______になります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.