N4 VOCABULARY
経済
けいざい (keizai)
kinh tế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hệ thống sản xuất, tiêu dùng của quốc gia hoặc ngành học kinh tế.
📝 Ví dụ thực tế
日本の経済は現在、成長しています。
Japan's economy is currently growing.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 世界_______の動きに注目しています。
Q2: 彼は大学で_______学を専攻しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.