N4 VOCABULARY
終わり
おわり (owari)
sự kết thúc, phần cuối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ chỉ sự kết thúc của sự kiện, khoảng thời gian hoặc sự vật.
📝 Ví dụ thực tế
この本の終わりはとても感動的でした。
The end of this book was very moving.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議の_______に、質問の時間がありました。
Q2: 夏休みの_______は寂しいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.