N4 VOCABULARY
終える
おえる (oeru)
hoàn thành, kết thúc (tha động từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ, nghĩa là 'hoàn thành việc gì'. Nhấn mạnh việc xong việc.
📝 Ví dụ thực tế
宿題を終えてから遊びに行きます。
I will go play after finishing my homework.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今日中にこの仕事を_______なければなりません。
Q2: 彼はレポートを書き_______た。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.