N4 VOCABULARY
紹介
しょうかい (shōkai)
giới thiệu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động giới thiệu ai đó hoặc cái gì đó. Thường dùng với 'する'.
📝 Ví dụ thực tế
新しい友達を家族に紹介しました。
I introduced my new friend to my family.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 初めに、自己_______をお願いします。
Q2: 先生が新しい学生をクラスに_______しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.