N4 VOCABULARY
細かい
こまかい (komakai)
nhỏ, chi tiết, lẻ (tiền)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho vật nhỏ, tiền lẻ, hoặc sự chi tiết, tỉ mỉ.
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつも細かいところまでよく見ています。
He always pays close attention to small details.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: スーパーで_______お金がなくて、困りました。
Q2: 先生はいつも_______説明をしてくれるので、よくわかります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.