N4 VOCABULARY
素晴らしい
すばらしい (subarashii)
tuyệt vời, tuyệt diệu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ biểu thị sự ngưỡng mộ hoặc khen ngợi cao độ.
📝 Ví dụ thực tế
昨日の花火大会は本当に素晴らしかったですね。
Yesterday's fireworks display was truly wonderful, wasn't it?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼のパフォーマンスは本当に_______かったです。
Q2: 富士山からの眺めは_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.