🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
約束する
やくそくする (yakusoku suru)

hua, hen gap

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dung khi hua lam gi do hoac hen gap ai do.

📝 Ví dụ thực tế

友達と週末に会う約束をしました。

I made a promise to meet my friend on the weekend.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: もう遅いから、明日電話すると_______しました。

Q2: 彼は時間を守ると_______したが、まだ来ていません。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉