🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
約束
やくそく (yakusoku)

lời hứa, cuộc hẹn, cam kết

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Lời hứa hoặc cuộc hẹn đã thỏa thuận trước với ai đó.

📝 Ví dụ thực tế

友達と映画を観る約束をしました。

I made an appointment with my friend to see a movie.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 先生と明日の_______があります。

Q2: _______を守るのは大切です。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉