🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
笑い
わらい (warai)

tiếng cười, nụ cười

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Danh từ chỉ hành động cười hoặc tiếng cười.

📝 Ví dụ thực tế

子供たちの笑い声が部屋中に響いた。

The children's laughter echoed throughout the room.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼の面白い話に、みんなから大きな_______が起こった。

Q2: 私の失敗が、彼にとって良い_______のタネになった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉