N4 VOCABULARY
競争
きょうそう (kyousou)
cạnh tranh, thi đua
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ hoặc động từ với 'suru', chỉ việc nỗ lực để chiến thắng.
📝 Ví dụ thực tế
この仕事は競争が激しいです。
This job involves fierce competition.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 良い成績を取るために、クラスメイトと_______しています。
Q2: この業界は、新しい技術の開発で_______がとても激しいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.