N4 VOCABULARY
空気
くうき (kūki)
không khí, bầu không khí
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ không khí để thở hoặc bầu không khí, tâm trạng.
📝 Ví dụ thực tế
新鮮な空気を吸いたいです。
I want to breathe fresh air.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 外で_______を吸うと気持ちがいいです。
Q2: 部屋の_______が悪いので、窓を開けて換気しましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.