🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
空く
あく (aku)

trống, vắng, đói

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tự động từ. Chỉ không gian, chỗ ngồi trống hoặc bụng đói.

📝 Ví dụ thực tế

会議室が空いていますか。

Is the meeting room available?

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: バスの中の席が_______ので、座ることができました。

Q2: お腹が_______ので、何か食べたいです。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉