N4 VOCABULARY
移る
うつる (utsuru)
di chuyển, chuyển sang, lây lan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Chỉ việc di chuyển vị trí, trạng thái hoặc lây bệnh.
📝 Ví dụ thực tế
会社が大阪に本社を移る。
The company's head office is moving to Osaka.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 病気が人から人に_______。
Q2: 来月、このアパートからもっと広い家に_______つもりです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.