N4 VOCABULARY
移す
うつす (utsusu)
di chuyển; chuyển; lây nhiễm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ, dùng để di chuyển đồ vật, chuyển kế hoạch hoặc lây bệnh.
📝 Ví dụ thực tế
机を窓の近くに移しました。
I moved the desk near the window.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この荷物を隣の部屋に_______ください。
Q2: 会議の場所を別の部屋に_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.