N4 VOCABULARY
社員
しゃいん (shain)
nhân viên công ty
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người làm việc cho công ty, có thể kết hợp với tên công ty.
📝 Ví dụ thực tế
彼はIT会社の社員です。
He is an employee of an IT company.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私はABC会社の_______です。
Q2: 私の父は、この会社の_______として30年働いています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.