N4 VOCABULARY
磨く
みがく (migaku)
đánh, chải, đánh bóng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chải răng, đánh giày, làm sạch bằng cách cọ xát.
📝 Ví dụ thực tế
毎晩、歯を磨きます。
I brush my teeth every night.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: きれいな歯を保つために、毎日しっかり_______ましょう。
Q2: この古い家具を_______と、もっときれいになりますよ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.