N4 VOCABULARY
確かめる
たしかめる (tashikameru)
xác nhận, kiểm tra, làm rõ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kiểm tra để đảm bảo tính chính xác, sự thật hoặc an toàn.
📝 Ví dụ thực tế
出かける前に鍵を閉めたか確かめてください。
Please make sure you locked the door before going out.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: フライトの時間をもう一度_______。
Q2: レポートの数字が正しいか_______必要がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.