N4 VOCABULARY
破れる
やぶれる (yabureru)
rách, bị rách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Chỉ trạng thái đồ vật bị rách một cách vô ý.
📝 Ví dụ thực tế
古い本だから、ページが破れやすい。
It's an old book, so the pages tear easily.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 風が強くて、傘が_______てしまった。
Q2: この書類は少し_______ていますね。新しいものと交換しましょうか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.