N4 VOCABULARY
破る
やぶる (yaburu)
xé, làm rách, phá vỡ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Ai đó cố ý xé đồ vật hoặc vi phạm luật, hứa.
📝 Ví dụ thực tế
彼は秘密の約束を破ってしまった。
He broke the secret promise.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 不要な紙は、細かく_______てから捨ててください。
Q2: ルールを_______と、ペナルティがあります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.