N4 VOCABULARY
研究者
けんきゅうしゃ (kenkyuusha)
nhà nghiên cứu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người thực hiện nghiên cứu, thường trong bối cảnh học thuật hoặc khoa học.
📝 Ví dụ thực tế
彼は有名な研究者です。
He is a famous researcher.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は病気の原因を調べている_______です。
Q2: 私の父は大学でAIの_______をしています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.