N4 VOCABULARY
短い
みじかい (mijikai)
ngắn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi i. Chỉ chiều dài hoặc thời gian ngắn. Trái nghĩa với 'nagai'.
📝 Ví dụ thực tế
彼の髪はとても短いです。
His hair is very short.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このスカートは少し_______すぎます。
Q2: 日本の夏休みは_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.