N4 VOCABULARY
知る
しる (shiru)
biết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự hiểu biết. Dạng 'shitteimasu' dùng để chỉ trạng thái đang biết.
📝 Ví dụ thực tế
私は彼の名前を知っています。
I know his name.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このニュースを_______っていますか?
Q2: 田中さんの連絡先を_______りません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.