N4 VOCABULARY
知らせる
しらせる (shiraseru)
thông báo, cho biết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Dùng để truyền đạt thông tin cho ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
会議の場所が変わったことを、みんなに知らせました。
I informed everyone that the meeting place had changed.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 忘れ物をしたら、すぐに学校に_______ください。
Q2: 試験の_______を友達に知らせました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.