N4 VOCABULARY
着物
きもの (kimono)
áo kimono
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trang phục truyền thống Nhật Bản, thường mặc vào dịp đặc biệt.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は美しい着物を着ていました。
She was wearing a beautiful kimono.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 日本の伝統的な服は_______です。
Q2: 七五三の時に子供が_______を着ます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.