N4 VOCABULARY
眠る
ねむる (nemuru)
ngủ, giấc ngủ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nghĩa chung là ngủ. Cũng chỉ tài năng hoặc đồ vật đang ngủ yên.
📝 Ví dụ thực tế
昨日はよく眠れました。
I slept well yesterday.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 夜は毎日しっかり_______ことが大切です。
Q2: 赤ちゃんは静かに_______います。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.