N4 VOCABULARY
看護師
かんごし (kangoshi)
y tá, điều dưỡng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người chăm sóc bệnh nhân tại bệnh viện, dùng chung cho cả nam và nữ.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は病院で看護師として働いています。
She works as a nurse at the hospital.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私の姉は、病院で_______をしています。
Q2: 病気の時は_______が親切に世話をしてくれる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.