N4 VOCABULARY
直る
なおる (naoru)
được sửa, hồi phục (tự động từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi đồ vật được sửa xong hoặc người bệnh hồi phục.
📝 Ví dụ thực tế
壊れた時計が直りました。
The broken watch was fixed.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 壊れたパソコンがやっと_______。
Q2: 病気が_______、元気になりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.