🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
め (me)

mắt

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Cơ quan thị giác. Đi với động từ 'miru' (nhìn).

📝 Ví dụ thực tế

彼は青い目を持っています。

He has blue eyes.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 本を読むときに_______を使います。

Q2: びっくりして、_______が大きくなりました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉