N4 VOCABULARY
皮
かわ (kawa)
da, vỏ (trái cây), da thú
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lớp vỏ ngoài của trái cây, da động vật hoặc vỏ cây.
📝 Ví dụ thực tế
リンゴは皮をむいて食べます。
I peel an apple and eat it.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このカバンは_______でできているので、とても丈夫です。
Q2: バナナの_______は、すべりやすいので注意してください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.