N4 VOCABULARY
皆
みな (mina)
mọi người, tất cả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lịch sự hơn 'minna', thường dùng trong cụm 'mina-san'.
📝 Ví dụ thực tế
皆さん、今日は会議に参加してくださりありがとうございます。
Thank you, everyone, for participating in the meeting today.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 「_______さん、どうぞこちらへお入りください。」
Q2: テストの結果、クラスの_______が合格しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.