N4 VOCABULARY
発見する
はっけんする (hakken suru)
phát hiện, tìm ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tìm ra thứ gì đó mới, bị ẩn giấu hoặc một sự thật.
📝 Ví dụ thực tế
彼は森の中で珍しい花を発見しました。
He discovered a rare flower in the forest.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 古い地図を見て、新しい道を_______。
Q2: 科学者は、宇宙に新しい星が_______と発表しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.