N4 VOCABULARY
発表する
はっぴょうする (happyōsuru)
phát biểu, công bố, thuyết trình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Động từ nhóm 3. Công bố thông tin hoặc thuyết trình trước công chúng.
📝 Ví dụ thực tế
会議で新しい企画について発表します。
I will present the new project at the meeting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 明日の授業で自分の意見を_______します。
Q2: 政府は新しい政策を_______しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.