N4 VOCABULARY
発表
はっぴょう (happyō)
phát biểu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trình bày công khai ý kiến hoặc kết quả nghiên cứu trước mọi người.
📝 Ví dụ thực tế
明日の午前に研究の発表があります。
I have a research presentation tomorrow morning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 明日の会議で新しいプロジェクトについて_______します。
Q2: テストの結果は来週_______されます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.