🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
痩せる
やせる (yaseru)

gầy đi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc giảm cân hoặc trở nên gầy đi, trái nghĩa với '太る'.

📝 Ví dụ thực tế

毎日運動して、少し痩せました。

I exercised every day and lost a little weight.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: ダイエットをして、体が_______なった。

Q2: 最近、忙しくて、ご飯を食べる時間がなく、少し_______しまった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉