N4 VOCABULARY
痛い
いたい (itai)
đau, đau đớn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi i mô tả cơn đau thể xác hoặc tinh thần.
📝 Ví dụ thực tế
お腹が痛いです。
My stomach hurts.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 昨日、足をぶつけて、まだ少し_______。
Q2: 歯がとても_______から、歯医者に行きたいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.