N4 VOCABULARY
病気になる
びょうきになる (byōki ni naru)
bị ốm, bị bệnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự thay đổi trạng thái từ khỏe mạnh sang bị bệnh.
📝 Ví dụ thực tế
熱があって、病気になりました。
I had a fever and became sick.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今日は風邪をひいて、_______。
Q2: 毎日ちゃんと寝ないと、_______ことがあります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.