N4 VOCABULARY
病気
びょうき (byōki)
bệnh tật, ốm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ chỉ trạng thái sức khỏe kém. Thường dùng với 'ni naru'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は病気で学校を休みました。
He was absent from school due to illness.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 風邪を引いて____になりました。
Q2: ____なので、病院へ行きます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.