N4 VOCABULARY
疲れる
つかれる (tsukareru)
mệt mỏi, mệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Thể hiện trạng thái mệt mỏi, thường dùng dạng 'tsukarete iru'.
📝 Ví dụ thực tế
仕事の後でとても疲れています。
I am very tired after work.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 一日中働いて、とても_______。
Q2: 最近、毎日残業で_______います。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.